回收率 hồi thu suất Hán Việt: hồi thu suất Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 收 (thu) + 率 (suất)Hán Việthồi thu suấtCấu tạo回 + 收 + 率 · hồi + thu + suất nghĩa thành phần: hồi + thu + suất Nghĩa EngCihui 回收率 uíshōulǜ n. percentage of recovery/recycle/etc.