回收站
hồi thu trạm
Hán Việt: hồi thu trạm · Pinyin: huí shōu zhàn
Tổng quan
trung tâm tái chế; điểm thu gom phế liệu
Nghĩa
Việt
- Cihui (tin học) thùng rác
- Tần suất từ thùng rác; trung tâm tái chế; điểm thu gom phế liệu , (tin học) thùng rác
- Biên soạn 回收站 uíshōuzhàn p.w. (waste materials) collection depot M:ge/¹jiā/⁴zuò
Eng
- Cihui 回收站 uíshōuzhàn p.w. (waste materials) collection depot M:ge/¹jiā/⁴zuò
- Tần suất từ 回收站 uíshōuzhàn p.w. (waste materials) collection depot M:ge/¹jiā/⁴zuò
Đức
- Handedict Papierkorb (S, EDV)