回教人 hồi giáo nhân Hán Việt: hồi giáo nhân Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 教 (giáo) + 人 (nhân)Hán Việthồi giáo nhânCấu tạo回 + 教 + 人 · hồi + giáo + nhân nghĩa thành phần: hồi + giáo + nhân Nghĩa EngCihui 回教人 uíjiàorén n. Islamist; Muslim