回教堂

hồi giáo đường

Hán Việt: hồi giáo đường

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (giáo) + (đường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 回教堂 uíjiàotáng p.w. mosque M:ge/⁴zuò