回教徒

huí jiào tú hồi giáo đồ

Hán Việt: hồi giáo đồ · Pinyin: huí jiào tú

Tổng quan

đạo Hồi, dân theo đạo Hồi (thuộc) Hồi giáo, người theo Hồi giáo (thuộc) Hồi giáo, người theo Hồi giáo Cách viết khác : Moslem tín đồ Hồi giáo, người theo đạo Hồi

Cấu tạo: (hồi) + (giáo) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạo Hồi, dân theo đạo Hồi (thuộc) Hồi giáo, người theo Hồi giáo (thuộc) Hồi giáo, người theo Hồi giáo Cách viết khác : Moslem tín đồ Hồi giáo, người theo đạo Hồi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 信奉回教的人。以亞非兩洲為中心,共有十億多教徒分布各地,並有其獨特的生活習慣。

Eng

  • Cihui 回教徒 uíjiàotú n. a Muslim; Muhammedan M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict Muslim