回敬句 hồi kính cú Hán Việt: hồi kính cú Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 敬 (kính) + 句 (cú)Hán Việthồi kính cúCấu tạo回 + 敬 + 句 · hồi + kính + cú nghĩa thành phần: hồi + kính + cú Nghĩa EngCihui get punch in