回敬賽

hồi kính tái

Hán Việt: hồi kính tái

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (kính) + (tái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 回敬賽 uíjìngsài n. return game/competition M:³cháng/¹cì