回敬賽 hồi kính tái Hán Việt: hồi kính tái Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 敬 (kính) + 賽 (tái)Hán Việthồi kính táiCấu tạo回 + 敬 + 賽 · hồi + kính + tái nghĩa thành phần: hồi + kính + tái Nghĩa EngCihui 回敬賽 uíjìngsài n. return game/competition M:³cháng/¹cì