回數兒 hồi sổ nhi Hán Việt: hồi sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việthồi sổ nhiCấu tạo回 + 數 + 兒 · hồi + sổ + nhi nghĩa thành phần: hồi + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 回數兒 uíshùr ►See huíshù