回文數 huí wén shù · hồi văn sổ Hán Việt: hồi văn sổ · Pinyin: huí wén shù Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 文 (văn) + 數 (sổ)Pinyinhuí wén shùHán Việthồi văn sổCấu tạo回 + 文 + 數 · hồi + văn + sổ nghĩa thành phần: hồi + văn + sổ