迴文詩

huí wén shī hồi văn thi

Hán Việt: hồi văn thi · Pinyin: huí wén shī

Tổng quan

thơ thuận nghịch đọc: thơ đọc xuôi hay ngược đều như nhau

Cấu tạo: (hồi) + (văn) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thơ thuận nghịch đọc: thơ đọc xuôi hay ngược đều như nhau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种诗体。可以倒着或反复回旋地阅读。如诗句“池莲照晓月,幔锦拂朝风”,倒读就是“风朝拂锦幔,月晓照莲池”。多属文字游戏。

Eng

  • Cihui 回文詩 uíwénshī n. palindrome; palindromic verses M:²shǒu