回旋处

huí xuán chùhồi toàn xử

Hán Việt: hồi toàn xử · Pinyin: huí xuán chù

Tổng quan

bùng binh; vòng xoay; giao lộ vòng

Cấu tạo: 迴 (hồi) + 旋 (toàn) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bùng binh
  • Google Alex v6 vòng xuyến

Eng

  • Cihui traffic circle; rotary; roundabout

Đức

  • Handedict Kreisverkehr

Từ liên quan

Gần nghĩa

回旋图 · 回旋曲 · 回旋镖 · 迴旋曲 · 回旋余地 · 回旋 · 回旋曲线 · 回旋状的