迴旋處

huí xuán chù hồi toàn xử

Hán Việt: hồi toàn xử · Pinyin: huí xuán chù

Tổng quan

bùng binh | vòng xoay | giao lộ vòng

Cấu tạo: (hồi) + (toàn) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bùng binh | vòng xoay | giao lộ vòng

Eng

  • CC-CEDICT traffic circle; rotary; roundabout
  • Cihui traffic circle; rotary; roundabout