回旋曲式 huí xuán qū shì·hồi toàn khúc thức Hán Việt: hồi toàn khúc thức · Pinyin: huí xuán qū shì Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 旋 (toàn) + 曲 (khúc) + 式 (thức)Pinyinhuí xuán qū shìHán Việthồi toàn khúc thứcTừ loạidanhCấu tạo迴 + 旋 + 曲 + 式 · hồi + toàn + khúc + thức nghĩa thành phần: hồi + toàn + khúc + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thể rondoĐứcHandedict Rondo (S, Mus) Từ liên quan Gần nghĩa回旋余地 · 回旋曲线 · 回旋状的 · 回旋装置 · 回旋运动 · 回转装置 · 回旋加速器 · 回旋图