迴旋曲線 hồi toàn khúc tuyến Hán Việt: hồi toàn khúc tuyến Tổng quan clotoit, đường xoắn ốc Coócnu Cấu tạo: 迴 (hồi) + 旋 (toàn) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Hán Việthồi toàn khúc tuyếnCấu tạo迴 + 旋 + 曲 + 線 · hồi + toàn + khúc + tuyến nghĩa thành phần: hồi + toàn + khúc + tuyến Nghĩa ViệtCihui clotoit, đường xoắn ốc Coócnu