回旋图

hồi toàn đồ

Hán Việt: hồi toàn đồ

Tổng quan

(Tech) đường đẳng khuynh (bộ dao động điện trở âm); biểu đồ chu trình; biểu đồ thị dã

Cấu tạo: 迴 (hồi) + 旋 (toàn) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình xoắn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cyclogram

Từ liên quan

Gần nghĩa

回旋处 · 回旋曲 · 回旋镖 · 迴旋曲 · 回旋余地 · 回旋 · 回旋曲线 · 回旋状的