迴旋餘地
hồi toàn dư địa
Hán Việt: hồi toàn dư địa · Pinyin: huí xuán yú dì
Tổng quan
dư địa để xoay xở | có chỗ linh hoạt | khoảng trống
Nghĩa
Việt
- Cihui dư địa để xoay xở | có chỗ linh hoạt | khoảng trống
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指做事或说话给自己留有足够进退的空间。
Eng
- CC-CEDICT room to maneuver; leeway; latitude
- Cihui 回旋餘地 uíxuán yúdì n. room for freedom of action; latitude