迴旋的 hồi toàn đích Hán Việt: hồi toàn đích Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 旋 (toàn) + 的 (đích)Hán Việthồi toàn đíchCấu tạo迴 + 旋 + 的 · hồi + toàn + đích nghĩa thành phần: hồi + toàn + đích Nghĩa EngCihui whirly