回族高僧 huí zú gāo sēng · hồi tộc cao tăng Hán Việt: hồi tộc cao tăng · Pinyin: huí zú gāo sēng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 族 (tộc) + 高 (cao) + 僧 (tăng)Pinyinhuí zú gāo sēngHán Việthồi tộc cao tăngCấu tạo回 + 族 + 高 + 僧 · hồi + tộc + cao + tăng nghĩa thành phần: hồi + tộc + cao + tăng