回春的 hồi xuân đích Hán Việt: hồi xuân đích Tổng quan làm trẻ lại; trẻ lại Cấu tạo: 回 (hồi) + 春 (xuân) + 的 (đích)Hán Việthồi xuân đíchTừ loạitínhCấu tạo回 + 春 + 的 · hồi + xuân + đích nghĩa thành phần: hồi + xuân + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hồi xuânMainlandKaggle Zh-Vi rejuvenescent Từ liên quan Gần nghĩa回春 · 回春剂 · 回春妙手 · 回春之术 · 回春乏术 · 回春作用 · 回春灵药