回春的 hồi xuân đích Hán Việt: hồi xuân đích Tổng quan làm trẻ lại; trẻ lại Cấu tạo: 回 (hồi) + 春 (xuân) + 的 (đích)Hán Việthồi xuân đíchCấu tạo回 + 春 + 的 · hồi + xuân + đích nghĩa thành phần: hồi + xuân + đích Nghĩa ViệtCihui làm trẻ lại; trẻ lại