回本國 hồi bổn quốc Hán Việt: hồi bổn quốc Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 本 (bổn) + 國 (quốc)Hán Việthồi bổn quốcCấu tạo回 + 本 + 國 · hồi + bổn + quốc nghĩa thành phần: hồi + bổn + quốc Nghĩa EngCihui 回本國 uí běnguó v.o. return from abroad; return to one's native land