回條兒 hồi điều nhi Hán Việt: hồi điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 條 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việthồi điều nhiCấu tạo回 + 條 + 兒 · hồi + điều + nhi nghĩa thành phần: hồi + điều + nhi Nghĩa EngCihui 回條兒 uítiáor ►See huítiáo