回樂峯 huí lè fēng · hồi nhạc phong Hán Việt: hồi nhạc phong · Pinyin: huí lè fēng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 樂 (nhạc) + 峯 (phong)Pinyinhuí lè fēngHán Việthồi nhạc phongCấu tạo回 + 樂 + 峯 · hồi + nhạc + phong nghĩa thành phần: hồi + nhạc + phong