回歸帶

hồi quy đái

Hán Việt: hồi quy đái

Tổng quan

ĐÁI, ĐỚI nhiệt đới

Cấu tạo: 回 (hồi) + 归 (quy) + 带 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiệt đới。見〖熱帶〗。

Từ liên quan

Gần nghĩa

回归带 · 回归年 · 回归热 · 回归的 · 回归线 · 回归 · 回归中国 · 回归分析