回油管 huí yóu guǎn · hồi du quản Hán Việt: hồi du quản · Pinyin: huí yóu guǎn Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 油 (du) + 管 (quản)Pinyinhuí yóu guǎnHán Việthồi du quảnCấu tạo回 + 油 + 管 · hồi + du + quản nghĩa thành phần: hồi + du + quản