回波舞 huí bō wǔ · hồi ba vũ Hán Việt: hồi ba vũ · Pinyin: huí bō wǔ Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 波 (ba) + 舞 (vũ)Pinyinhuí bō wǔHán Việthồi ba vũCấu tạo回 + 波 + 舞 · hồi + ba + vũ nghĩa thành phần: hồi + ba + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舞曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.舞曲名。