回波詞 huí bō cí · hồi ba từ Hán Việt: hồi ba từ · Pinyin: huí bō cí Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 波 (ba) + 詞 (từ)Pinyinhuí bō cíHán Việthồi ba từCấu tạo回 + 波 + 詞 · hồi + ba + từ nghĩa thành phần: hồi + ba + từ