回溪阪

huí xī bǎn hồi khê phản

Hán Việt: hồi khê phản · Pinyin: huí xī bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (khê) + (phản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古地名。俗名回坑。亦省作"回溪"。即东崤山阪。在河南洛宁县东北,长四里,宽二丈,深二丈五尺。东汉初赤眉农民起义军曾与冯异军激战于此。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古地名。俗名回坑。亦省作"回溪"。即东崤山阪。在河南洛宁县东北,长四里,宽二丈,深二丈五尺。东汉初赤眉农民起义军曾与冯异军激战于此。