回溯到

hồi tố đáo

Hán Việt: hồi tố đáo

Tổng quan

Cấu tạo: 回 (hồi) + 溯 (tố) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quay lại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hark back to

Eng

  • Cihui hark back to

Từ liên quan

Gần nghĩa

回溯法 · 回溯 · 回溯性资料