回溯到 hồi tố đáo Hán Việt: hồi tố đáo Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 溯 (tố) + 到 (đáo)Hán Việthồi tố đáoCấu tạo回 + 溯 + 到 · hồi + tố + đáo nghĩa thành phần: hồi + tố + đáo Nghĩa EngCihui hark back to