回溯法 hồi tố pháp Hán Việt: hồi tố pháp Tổng quan (Tech) tìm ngược, truy tích nghịch Cấu tạo: 回 (hồi) + 溯 (tố) + 法 (pháp)Hán Việthồi tố phápTừ loạidanhCấu tạo回 + 溯 + 法 · hồi + tố + pháp nghĩa thành phần: hồi + tố + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuật toán quay luiMainlandKaggle Zh-Vi backtracking Từ liên quan Gần nghĩa回溯 · 回溯到 · 回溯性资料