回片兒 hồi phiến nhi Hán Việt: hồi phiến nhi Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)Hán Việthồi phiến nhiCấu tạo回 + 片 + 兒 · hồi + phiến + nhi nghĩa thành phần: hồi + phiến + nhi Nghĩa EngCihui 回片兒 uípiànr ►See huípiàn