回王墳 huí wáng fén · hồi vương phần Hán Việt: hồi vương phần · Pinyin: huí wáng fén Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 王 (vương) + 墳 (phần)Pinyinhuí wáng fénHán Việthồi vương phầnCấu tạo回 + 王 + 墳 · hồi + vương + phần nghĩa thành phần: hồi + vương + phần