回電話 huí diàn huà · hồi điện thoại Hán Việt: hồi điện thoại · Pinyin: huí diàn huà Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 電 (điện) + 話 (thoại)Pinyinhuí diàn huàHán Việthồi điện thoạiCấu tạo回 + 電 + 話 · hồi + điện + thoại nghĩa thành phần: hồi + điện + thoại Nghĩa EngCihui call back