回籠覺

hồi lung giác

Hán Việt: hồi lung giác

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (lung) + (giác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 回籠覺 uílóngjiào n. fall asleep again after waking up in the morning M:ge/¹cì