回答者

hồi đáp giả

Hán Việt: hồi đáp giả

Tổng quan

người trả lời, người đáp lại

Cấu tạo: (hồi) + (đáp) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người trả lời, người đáp lại

ja

  • JMdict respondent