回答者

hồi đáp giả

Hán Việt: hồi đáp giả

Tổng quan

người trả lời, người đáp lại

Cấu tạo: 回 (hồi) + 答 (đáp) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người trả lời
  • Tần suất từ người trả lời, người đáp lại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi answerer

Eng

  • JMdict respondent
  • Tần suất từ answerer

ja

  • JMdict 回答者(かいとうしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

回答的 · 回答 · 回答说 · 回答出来 · 回答长度 · 回答问题