回答說 huí dá shuō · hồi đáp thuyết Hán Việt: hồi đáp thuyết · Pinyin: huí dá shuō Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 答 (đáp) + 說 (thuyết)Pinyinhuí dá shuōHán Việthồi đáp thuyếtCấu tạo回 + 答 + 說 · hồi + đáp + thuyết nghĩa thành phần: hồi + đáp + thuyết