回紋機 huí wén jī · hồi văn ki Hán Việt: hồi văn ki · Pinyin: huí wén jī Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 紋 (văn) + 機 (ki)Pinyinhuí wén jīHán Việthồi văn kiCấu tạo回 + 紋 + 機 · hồi + văn + ki nghĩa thành phần: hồi + văn + ki