回絲機 hồi ti ki Hán Việt: hồi ti ki Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 絲 (ti) + 機 (ki)Hán Việthồi ti kiCấu tạo回 + 絲 + 機 · hồi + ti + ki nghĩa thành phần: hồi + ti + ki Nghĩa EngCihui garnett