回航

huí háng hồi hàng

Hán Việt: hồi hàng · Pinyin: huí háng

Tổng quan

quay trở về cảng

Cấu tạo: (hồi) + (hàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quay trở về cảng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 船隻或飛機到目的地後返回出發地。如:「這架飛機到達西雅圖後,稍做停留即刻回航。」

Eng

  • CC-CEDICT to return to port
  • Cihui to return to port

ja

  • JMdict navigation|cruise

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

出航