回蘇靈 hồi tô linh Hán Việt: hồi tô linh Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 蘇 (tô) + 靈 (linh)Hán Việthồi tô linhCấu tạo回 + 蘇 + 靈 · hồi + tô + linh nghĩa thành phần: hồi + tô + linh Nghĩa EngCihui dimefline