回谿阪 hồi khê phản Hán Việt: hồi khê phản Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 谿 (khê) + 阪 (phản)Hán Việthồi khê phảnCấu tạo回 + 谿 + 阪 · hồi + khê + phản nghĩa thành phần: hồi + khê + phản