回購價 hồi cấu giá Hán Việt: hồi cấu giá Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 購 (cấu) + 價 (giá)Hán Việthồi cấu giáCấu tạo回 + 購 + 價 · hồi + cấu + giá nghĩa thành phần: hồi + cấu + giá Nghĩa EngCihui 回購價 uígòujià n. buy-back price