回轉角 huí zhuǎn jué · hồi chuyển giác Hán Việt: hồi chuyển giác · Pinyin: huí zhuǎn jué Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 轉 (chuyển) + 角 (giác)Pinyinhuí zhuǎn juéHán Việthồi chuyển giácCấu tạo回 + 轉 + 角 · hồi + chuyển + giác nghĩa thành phần: hồi + chuyển + giác