迴轉體

huí zhuǎn tǐ hồi chuyển thể

Hán Việt: hồi chuyển thể · Pinyin: huí zhuǎn tǐ

Tổng quan

(Tech) bộ hồi chuyển (không thể nghịch chiều), girato

Cấu tạo: (hồi) + (chuyển) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) bộ hồi chuyển (không thể nghịch chiều), girato