迴轉爐

hồi chuyển lô

Hán Việt: hồi chuyển lô

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (chuyển) + (lô)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 回轉爐 uízhuǎnlú n. rotary furnace; converter (for refining steel) M:ge/⁴zuò