迴轉篩 hồi chuyển si Hán Việt: hồi chuyển si Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 轉 (chuyển) + 篩 (si)Hán Việthồi chuyển siCấu tạo迴 + 轉 + 篩 · hồi + chuyển + si nghĩa thành phần: hồi + chuyển + si Nghĩa EngCihui rotosifter