回輪開始 huí lún kāi shǐ · hồi luân khai thủy Hán Việt: hồi luân khai thủy · Pinyin: huí lún kāi shǐ Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 輪 (luân) + 開 (khai) + 始 (thủy)Pinyinhuí lún kāi shǐHán Việthồi luân khai thủyCấu tạo回 + 輪 + 開 + 始 · hồi + luân + khai + thủy nghĩa thành phần: hồi + luân + khai + thủy