回退鍵 hồi thối kiện Hán Việt: hồi thối kiện Tổng quan (Tech) phím lùi Cấu tạo: 回 (hồi) + 退 (thối) + 鍵 (kiện)Hán Việthồi thối kiệnCấu tạo回 + 退 + 鍵 · hồi + thối + kiện nghĩa thành phần: hồi + thối + kiện Nghĩa ViệtCihui (Tech) phím lùi