迴遞性 hồi đệ tính Hán Việt: hồi đệ tính Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 遞 (đệ) + 性 (tính)Hán Việthồi đệ tínhCấu tạo迴 + 遞 + 性 · hồi + đệ + tính nghĩa thành phần: hồi + đệ + tính Nghĩa EngCihui 回遞性 uídìxìng n. feedback