回道人

huí dào rén hồi đạo nhân

Hán Việt: hồi đạo nhân · Pinyin: huí dào rén

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (đạo) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吕洞宾的别称。亦称"回老"﹑"回处士"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吕洞宾的别称。亦称"回老"﹑"回处士"。