迴避的

hồi tị đích

Hán Việt: hồi tị đích

Tổng quan

tránh kích thích lảng tránh, lẩn tránh, thoái thác, hay lảng tránh, hay lẩn tránh

Cấu tạo: (hồi) + (tị) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tránh kích thích lảng tránh, lẩn tránh, thoái thác, hay lảng tránh, hay lẩn tránh

ja

  • JMdict evasive