回鈴音 huí líng yīn · hồi linh âm Hán Việt: hồi linh âm · Pinyin: huí líng yīn Tổng quan nhạc chờ Cấu tạo: 回 (hồi) + 鈴 (linh) + 音 (âm)Pinyinhuí líng yīnHán Việthồi linh âmCấu tạo回 + 鈴 + 音 · hồi + linh + âm nghĩa thành phần: hồi + linh + âm Nghĩa ViệtCihui nhạc chờEngCC-CEDICT ringback toneCihui ringback tone